Paykan
Iran
Paykan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Paykan ghi bàn cứ mỗi 144 phút trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Paykan là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan không ghi được bàn trong 50% tại Giải đấu chuyên nghiệp
Bàn thua
Paykan để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Paykan đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paykan đã tham gia trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan tổng số bàn thắng mỗi trận 1.50 trong mỗi trận tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 17% đối với Paykan tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Paykan tại Giải đấu chuyên nghiệp
CDG thống kê
Paykan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải đấu chuyên nghiệp
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Paykan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Kèo Chấp Thống Kê
Paykan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Paykan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Paykan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Paykan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Paykan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Paykan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Paykan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Paykan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Phạt Góc Thống Kê
Paykan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Paykan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Paykan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Paykan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Paykan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29:16 | 13 | 41 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 30:12 | 18 | 39 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 24:13 | 11 | 39 | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 24:24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 27:19 | 8 | 35 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 23:19 | 4 | 34 | |
| 7 | 22 | 7 | 10 | 5 | 21:16 | 5 | 31 | |
| 8 | 23 | 8 | 6 | 9 | 25:27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 7 | 8 | 8 | 22:24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 7 | 9 | 16:23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 5 | 9 | 9 | 15:21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 3 | 13 | 7 | 15:19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 5 | 7 | 10 | 14:21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 3 | 10 | 8 | 12:19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 3 | 6 | 13 | 13:29 | -16 | 15 |
- Champions League Elite
- Relegation